thùa sợi

thùa sợi

Người nông dân thu hoạch thùa sợi trên cánh đồng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thùa sợi: Một loại cây thuộc họ Thùa (Agavaceae), dài, cứng, mọng nước, thường được trồng để lấy sợi từ . Sợi của cây này được dùng để sản xuất dây thừng, bao bì, hoặc các vật dụng thô sơ. Từ "thùa sợi" trong tiếng Việt thường dùng để chỉ chính cây này, đôi khi gọi tắt "thùa".
    • Sợi từ cây thùa sợi: Chỉ loại sợi được chiết xuất từ cây thùa sợi, độ bền cao, chịu nước tốt. Sợi này còn được gọi là sisal trong tiếng Anh.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ cây):

    • Cây thùa sợi thường được trồngvùng đất khô cằn. (Cây này mọc tốtnhững nơi ít nước.)
    • của cây thùa sợi có thể dài tới 2 mét. (Đặc điểm hình thái của cây.)
  • Danh từ (chỉ sợi):

    • Sợi thùa sợi rất bền, thường được dùng làm dây thừng. (Ứng dụng phổ biến của loại sợi này.)
    • Nhà máy này chuyên sản xuất bao bì từ thùa sợi. (Sản phẩm chế biến từ sợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cây thùa sợi": Nhấn mạnh vào đối tượng thực vật.

    • Cây thùa sợi khả năng chịu hạn tốt, thích hợp với khí hậu nhiệt đới. (Đặc tính sinh thái.)
  • "sợi thùa sợi": Nhấn mạnh vào chất liệu.

    • Sợi thùa sợi được dùng thay thế cho sợi gai dầu trong một số ngành công nghiệp. (So sánh với vật liệu khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Thùa (danh từ): Cách gọi tắt của "thùa sợi", thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.

    • Vườn nhà tôi trồng vài cây thùa. (Chỉ cây thùa sợi.)
  • Sợi sisal (danh từ): Từ mượn từ tiếng Anh, dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc thương mại.

    • Sợi sisal độ bền kéo cao. (Đặc tính kỹ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây gai dầu (danh từ): Một loại cây khác cũng lấy sợi, nhưng không phải thùa sợi. Cần phân biệt đây hai loài khác nhau.
    • Sợi gai dầu sợi thùa sợi đều dùng làm dây thừng. (So sánh công dụng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "thùa sợi" trong tiếng Việt.